Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come on to
01
tán tỉnh, tán
to make a sexual or romantic advance toward someone, often flirtatiously
Các ví dụ
He came on to her with a cheesy pickup line.
Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy bằng một câu bắt chuyện sến sẩm.



























