sapphine
Pronunciation
/sˈæfiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sapphine"trong tiếng Anh

Sapphine
01

một phụ nữ song tính, một phụ nữ linh hoạt về tình dục

a bisexual or fluidly sexual woman
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sapphines
Các ví dụ
The sapphine spoke at the LGBTQ+ panel about fluid attractions.
Người phụ nữ sapphine đã phát biểu tại hội thảo LGBTQ+ về sự hấp dẫn linh hoạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng