bicon
bi
baɪ
bai
con
kɑn
kaan
British pronunciation
/bˈɪkən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bicon"trong tiếng Anh

01

người nổi tiếng song tính, biceleb

a celebrity who publicly identifies as bisexual
SlangSlang
example
Các ví dụ
The bicon's bisexuality inspired a new Pride campaign.
Tính lưỡng tính của bicon đã truyền cảm hứng cho một chiến dịch Tự hào mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store