cisqueer
cisq
ˈsɪsk
sisk
ueer
wɪə
vie
premieremutineerengineerdomineer

Định nghĩa và ý nghĩa của "cisqueer"trong tiếng Anh

Cisqueer
01

cisqueer, người cisqueer

a person who is cisgender and identifies as queer, such as a cis lesbian, cis gay man, or cis bisexual 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cisqueers
Các ví dụ
That cisqueer shared their coming-out story online. 

Người cisqueer đó đã chia sẻ câu chuyện công khai giới tính của họ trực tuyến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng