cishet
cis
ˈsɪs
sis
het
hɛt
het

Định nghĩa và ý nghĩa của "cishet"trong tiếng Anh

Cishet
01

một cishet, một người cishet

a person who is both cisgender and heterosexual or heteroromantic 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cishets
Các ví dụ
That cishet just posted about their weekend date. 

Người cishet đó vừa đăng bài về buổi hẹn cuối tuần của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng