tico
ti
ˈti:
ti
co
kəʊ
kew

Định nghĩa và ý nghĩa của "Tico"trong tiếng Anh

01

Người Costa Rica, Costa Rican

a person from Costa Rica 
Tico definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Ticos
Các ví dụ
That Tico showed us the best local coffee spots. 

Người Tico đó đã chỉ cho chúng tôi những quán cà phê địa phương tốt nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng