Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blerd
01
một người da đen đam mê văn hóa mọt sách, một mọt sách da đen
a Black person who embraces nerdy or geeky interests, such as comics, gaming, or tech culture
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blerds
Các ví dụ
That blerd spends weekends at comic conventions.
Blerd đó dành cuối tuần tại các hội nghị truyện tranh.



























