papa bear
pa
ˈpɑ:
paa
pa
bear
beə
be

Định nghĩa và ý nghĩa của "papa bear"trong tiếng Anh

Papa bear
01

gấu bố, người cha bảo vệ

a person, usually a father, who is fiercely protective of their children or loved ones 
papa bear definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
papa bears
giống đực số ít
papa bear
giống cái số ít
mama bear
neutral form
protective parent
Các ví dụ
That papa bear warned anyone who tried to mess with his kids. 

Bố gấu đó đã cảnh báo bất kỳ ai dám gây chuyện với con của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng