Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sigma female
01
nữ sigma, người phụ nữ độc lập và tự tin
a woman who is independent, self-reliant, and confident, often outside traditional social hierarchies
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
sigma females
giống đực số ít
sigma male
giống cái số ít
sigma female
neutral form
sigma person
Các ví dụ
That sigma female leads her own projects without seeking approval.
Người phụ nữ sigma đó dẫn dắt các dự án của riêng mình mà không cần tìm kiếm sự chấp thuận.
LanGeek



























