Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gigachad
01
Một người đàn ông siêu hấp dẫn, cực kỳ tự tin và thống trị xã hội ở mức độ gần như không thực tế hoặc được lý tưởng hóa
a man who is hyper-attractive, supremely confident, and socially dominant to an almost unreal or idealized degree
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
Gigachads
giống đực số ít
Gigachad
neutral form
person
Các ví dụ
That Gigachad walked into the room and everyone turned to stare.
Gigachad đó bước vào phòng và mọi người đều quay lại nhìn.
LanGeek



























