momfluencer
momf
ˈmɒmf
momf
luen
lʊən
luen
cer

Định nghĩa và ý nghĩa của "momfluencer"trong tiếng Anh

Momfluencer
01

bà mẹ có ảnh hưởng, mẹ influencer

a mother who uses social media to share parenting tips, lifestyle content, or promote products 
momfluencer definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
momfluencers
Các ví dụ
That momfluencer posted a sponsored diaper review on Instagram. 

Người mẹ có ảnh hưởng đó đã đăng bài đánh giá tã được tài trợ trên Instagram.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng