Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Momfluencer
01
bà mẹ có ảnh hưởng, mẹ influencer
a mother who uses social media to share parenting tips, lifestyle content, or promote products
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
momfluencers
Các ví dụ
A momfluencer shared her morning routine with thousands of followers.
Một người mẹ ảnh hưởng đã chia sẻ thói quen buổi sáng của mình với hàng nghìn người theo dõi.



























