Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Almond mom
01
mẹ hạnh nhân, mẹ hạnh
a mother who pressures her children, especially daughters, to diet or eat very little under the guise of health
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
almond moms
Các ví dụ
That almond mom keeps telling her daughter to skip snacks.
Người mẹ hạnh nhân đó cứ bảo con gái mình bỏ bữa phụ.



























