Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
designated
01
được chỉ định, được giao
officially chosen for a particular purpose or role
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The building has a designated fire exit.
Tòa nhà có lối thoát hiểm được chỉ định.
Cây Từ Vựng
designated
designate



























