designated
de
ˈdɛ
de
sig
zɪg
zig
na
neɪ
nei
ted
tɪd
tid
desiccateddesigned

Định nghĩa và ý nghĩa của "designated"trong tiếng Anh

designated
01

được chỉ định, được giao

officially chosen for a particular purpose or role 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
This is the designated smoking area. 

Đây là khu vực được chỉ định để hút thuốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng