Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
labor migration
/lˈeɪbə maɪɡɹˈeɪʃən/
labour migration
Labor migration
01
di cư lao động, di chuyển lao động
the movement of people from one area or country to another for the purpose of finding work
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Seasonal labor migration affects agricultural regions.
Di cư lao động theo mùa ảnh hưởng đến các vùng nông nghiệp.



























