coatdress
coat
ˈkəʊt
kewt
dress
ˌdrɛs
dres

Định nghĩa và ý nghĩa của "coatdress"trong tiếng Anh

Coatdress
01

váy áo khoác, áo váy dạng khoác

a dress that combines the style of a coat with that of a dress, usually having a tailored collar, lapels, and front closure 
coatdress definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
coatdresses

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

coatdress

coat

+

dress

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng