Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Account manager
01
quản lý tài khoản, người quản lý khách hàng
a person who manages relationships with clients, ensuring their needs are met and helping maintain business between the client and the company
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
account managers
Các ví dụ
Their account manager helped increase sales last quarter.
Người quản lý tài khoản của họ đã giúp tăng doanh số trong quý trước.



























