ox cart
Pronunciation
/ˈɑːks kˈɑːɹt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ox cart"trong tiếng Anh

Ox cart
01

xe bò, xe kéo bò

a simple, two- or four-wheeled cart pulled by one or more oxen, used to carry goods or people
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ox carts
Các ví dụ
The farmer used an ox cart to carry crops.
Người nông dân đã sử dụng xe bò để chở nông sản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng