ox cart
ox
ɒks
oks
cart
kɑ:t
kaat
oxcart

Định nghĩa và ý nghĩa của "ox cart"trong tiếng Anh

Ox cart
01

xe bò, xe kéo bò

a simple, two- or four-wheeled cart pulled by one or more oxen, used to carry goods or people 
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ox carts
Các ví dụ
They loaded firewood onto the ox cart. 

Họ chất củi lên xe bò.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng