owt
Pronunciation
/ˈoʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "owt"trong tiếng Anh

01

cái gì đó, vật thể

used to indicate any thing or object
Dialectbritish flagBritish
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
owts
Các ví dụ
Take owt you need from the cupboard.
Lấy bất cứ thứ gì bạn cần từ tủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng