Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Owt
01
cái gì đó, vật thể
used to indicate any thing or object
Dialect
British
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
owts
Các ví dụ
Is there owt I can do to help?
Có điều gì tôi có thể làm để giúp đỡ không?



























