Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Owt
01
cái gì đó, vật thể
used to indicate any thing or object
Dialect
British
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
owts
Các ví dụ
Take owt you need from the cupboard.
Lấy thứ gì bạn cần từ tủ.



























