Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Retelling
01
kể lại, phiên bản
a version of a story or event that has been told again, often with changes in style, details, or point of view
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
retellings
Các ví dụ
The book offers a fresh retelling of a famous legend.
Cuốn sách mang đến một câu chuyện kể lại mới mẻ về một huyền thoại nổi tiếng.
Cây Từ Vựng
retelling
telling
tell



























