Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to retell
01
kể lại, thuật lại
to convey or tell something again, like a story, event, or experience
Transitive: to retell a narrative
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
retell
ngôi thứ ba số ít
retells
hiện tại phân từ
retelling
quá khứ đơn
retold
quá khứ phân từ
retold
Các ví dụ
He retold the joke to his friends, hoping for a better reaction.
Anh ấy kể lại câu chuyện cười với bạn bè, hy vọng nhận được phản ứng tốt hơn.



























