nest box
Pronunciation
/nˈɛst bˈɑːks/
nesting box

Định nghĩa và ý nghĩa của "nest box"trong tiếng Anh

Nest box
01

hộp làm tổ, tổ nhân tạo

a small structure made to give birds or small animals a safe place to build a nest and raise their young
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nest boxes
Các ví dụ
The nest box was placed high on a tree to keep it safe.
Hộp làm tổ được đặt cao trên cây để giữ an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng