worn-in
worn
wɔ:n
vawn
in
ɪn
in

Định nghĩa và ý nghĩa của "worn-in"trong tiếng Anh

worn-in
01

đã mặc nhiều, mềm mại do mặc lâu

used to describe clothing, shoes, or gear that has been used enough to become softer, more comfortable, or naturally shaped by the wearer, often seen as a positive trait 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most worn-in
so sánh hơn
more worn-in
có thể phân cấp
Các ví dụ
These worn-in jeans are my favorite—so comfy. 

Những chiếc quần jean mòn này là yêu thích của tôi—rất thoải mái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng