Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cloche hat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cloche hats
Các ví dụ
She wore a vintage cloche hat with her flapper dress.
Cô ấy đội một chiếc mũ cloche cổ điển với chiếc váy flapper.
LanGeek



























