Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Triplane
01
máy bay ba cánh, phi cơ ba tầng cánh
an early type of aircraft with three wings stacked above each other
Các ví dụ
The Red Baron flew a red triplane in the war.
Nam tước Đỏ đã lái một chiếc máy bay ba tầng cánh màu đỏ trong chiến tranh.
Cây Từ Vựng
triplane
plane



























