fitness culture
Pronunciation
/fˈɪtnəs kˈʌltʃɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fitness culture"trong tiếng Anh

Fitness culture
01

văn hóa thể hình, văn hóa sống khỏe

a lifestyle and social trend that values physical health, exercise, and body aesthetics, often centered around gyms, workouts, and healthy living
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
In some countries, fitness culture is deeply tied to self-image and confidence.
Ở một số quốc gia, văn hóa thể hình gắn liền sâu sắc với hình ảnh bản thân và sự tự tin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng