fighter jet
figh
ˈfaɪ
fai
ter
tər
tēr
jet
ʤɛt
jet
British pronunciation
/fˈaɪtə dʒˈɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fighter jet"trong tiếng Anh

Fighter jet
01

máy bay chiến đấu, tiêm kích

a fast military aircraft designed mainly to fight other aircraft in the air
example
Các ví dụ
Two fighter jets were sent to stop the unknown aircraft.
Hai máy bay chiến đấu đã được gửi đi để ngăn chặn chiếc máy bay không xác định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store