Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Environmental conservation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Environmental conservation is essential for future generations.
Bảo tồn môi trường là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
LanGeek



























