Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mixed-ability
01
hỗn hợp năng lực, không đồng đều
involving people who have different levels of skill, knowledge, or ability in the same group
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
They designed activities for mixed-ability groups.
Họ đã thiết kế các hoạt động cho các nhóm có khả năng hỗn hợp.



























