Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Autorotation
01
tự quay, quay tự động
a technique where a helicopter descends by using air currents to drive the rotor, enabling a safe landing after an engine failure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
autorotations
Các ví dụ
During the emergency landing, the pilot engaged autorotation.
Trong quá trình hạ cánh khẩn cấp, phi công đã kích hoạt chế độ tự quay.
Cây Từ Vựng
autorotation
rotation
rotate



























