Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Co-driver
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
co-drivers
Các ví dụ
The team won thanks to the co-driver's perfect timing and instructions.
Đội đã thắng nhờ người lái phụ vì thời gian và hướng dẫn hoàn hảo của anh ấy.



























