Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Downforce
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Engineers tuned the spoiler to maximize downforce on the rear axle.
Các kỹ sư đã điều chỉnh cánh gió để tối đa hóa lực ép xuống trên trục sau.



























