Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Downforce
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The car's wing generates enough downforce to corner at high speed.
Cánh của xe tạo đủ lực ép xuống để vào cua ở tốc độ cao.



























