sandboarding
sand
ˈsænd
sānd
boar
bɔ:
baw
ding
dɪng
ding

Định nghĩa và ý nghĩa của "sandboarding"trong tiếng Anh

Sandboarding
01

lướt cát, trượt cát

a sport similar to snowboarding, where a person rides down sand dunes on a board, usually standing up but sometimes sitting or lying down 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
We tried sandboarding in the desert and slid down massive dunes. 

Chúng tôi đã thử trượt cát trên sa mạc và trượt xuống những cồn cát khổng lồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng