Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sandboarding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She rented a board and spent the day sandboarding with friends.
Cô ấy thuê một tấm ván và dành cả ngày để chơi sandboarding với bạn bè.



























