sandboarding
sand
sænd
sānd
boar
bɔr
bawr
ding
dɪng
ding
/sˈandbɔːdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sandboarding"trong tiếng Anh

Sandboarding
01

lướt cát, trượt cát

a sport similar to snowboarding, where a person rides down sand dunes on a board, usually standing up but sometimes sitting or lying down
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She rented a board and spent the day sandboarding with friends.
Cô ấy thuê một tấm ván và dành cả ngày để chơi sandboarding với bạn bè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng