sandhi
san
ˈsæn
sān
dhi
di
di
Sindhi

Định nghĩa và ý nghĩa của "sandhi"trong tiếng Anh

Sandhi
01

sandhi, quá trình ngữ âm

the phonological process in which the pronunciation of sounds changes when they occur in specific phonetic contexts or in continuous speech 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
sandhis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng