Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vert skating
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He practiced vert skating daily to master mid-air spins and flips.
Anh ấy luyện tập trượt ván dọc hàng ngày để thành thạo các cú xoay và lộn nhào trên không.



























