Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
major championships
/mˈeɪdʒə tʃˈampiənʃˌɪps/
Major Championships
Các ví dụ
The schedule for Men's Major Golf Championships stretches from April to July.
Lịch trình của các Giải vô địch lớn golf nam kéo dài từ tháng 4 đến tháng 7.



























