Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shooting range
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shooting ranges
Các ví dụ
He spent the afternoon at the shooting range to improve his target accuracy.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều ở bắn súng để cải thiện độ chính xác mục tiêu.



























