Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shooting range
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shooting ranges
Các ví dụ
Before heading to the competition, she practiced her skills at the shooting range.
Trước khi đến cuộc thi, cô ấy đã luyện tập kỹ năng của mình tại bắn súng.



























