to broomball
broom
ˈbrum
broom
ball
bɔ:l
bawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "broomball"trong tiếng Anh

to broomball
01

chơi broomball, tập broomball

a team sport played on ice, similar to ice hockey, where players use a broom-like stick to hit a ball into the opposing team's goal 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
broomball
ngôi thứ ba số ít
broomballs
hiện tại phân từ
broomballing
quá khứ đơn
broomballed
quá khứ phân từ
broomballed
Các ví dụ
The company organized a broomball tournament for its winter retreat. 

Công ty đã tổ chức một giải đấu broomball cho kỳ nghỉ đông của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng