Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to broomball
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
broomball
ngôi thứ ba số ít
broomballs
hiện tại phân từ
broomballing
quá khứ đơn
broomballed
quá khứ phân từ
broomballed
Các ví dụ
They scored the winning goal in broomball with just seconds left on the clock.
Họ ghi bàn thắng quyết định trong broomball chỉ với vài giây còn lại trên đồng hồ.
Cây Từ Vựng
broomball
broom
ball



























