coagulum
coa
ˈkəʊæ
kewā
gu
gjʊ
gyoo
lum
ləm
lēm
coagula

Định nghĩa và ý nghĩa của "coagulum"trong tiếng Anh

Coagulum
01

cục máu đông, coagulum

a lump of material formed from the content of a liquid 
coagulum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coagula
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng