agama
a
ə
ē
ga
ˈgɑ:
gaa
ma

Định nghĩa và ý nghĩa của "agama"trong tiếng Anh

01

agama, thằn lằn agama

a type of lizar known for its colorful appearance, and distinct behaviors, belonging to the family Agamidae 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
agamas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng