Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
again and again
01
lặp đi lặp lại, nhiều lần
repeatedly and frequently
Các ví dụ
The waves crashed again and again against the shore, a relentless rhythm.
Những con sóng đập liên tục vào bờ, một nhịp điệu không ngừng.



























