clubbing
clu
ˈklʌ
kla
bbing
bɪng
bing
climbing

Định nghĩa và ý nghĩa của "clubbing"trong tiếng Anh

Clubbing
01

đi chơi hộp đêm

the act or activity of frequently hanging out in nightclubs 
clubbing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
Các ví dụ
They spent the whole weekend clubbing at the new nightclub in town. 

Họ đã dành cả cuối tuần để đi chơi đêm tại câu lạc bộ đêm mới trong thành phố.

02

ngón tay dùi trống, hiện tượng ngón tay dùi trống

a condition in which the ends of toes and fingers become wide and thick; a symptom of heart or lung disease 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng