Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Club car
01
toa câu lạc bộ, toa giải trí
a passenger car on a train that provides amenities such as a lounge, bar, or dining area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
club cars
Các ví dụ
The club car had panoramic windows for scenic views.
Toa câu lạc bộ có cửa sổ toàn cảnh để ngắm cảnh đẹp.



























