clowder
clow
ˈklaʊ
klaw
der
chowder

Định nghĩa và ý nghĩa của "clowder"trong tiếng Anh

Clowder
01

một nhóm mèo nhỏ, đặc biệt là mèo

a group of small felines, especially cats 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
clowders
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng