Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cloudburst
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cloudbursts
Các ví dụ
The road was flooded after the intense cloudburst, making driving conditions hazardous.
Con đường bị ngập lụt sau trận mưa rào dữ dội, khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm.
Cây Từ Vựng
cloudburst
cloud
burst



























