Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cloudburst
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cloudbursts
Các ví dụ
The sudden cloudburst caught us by surprise, drenching us within minutes.
Cơn mưa rào đột ngột khiến chúng tôi bất ngờ, làm ướt chúng tôi trong vài phút.
Cây Từ Vựng
cloudburst
cloud
burst



























