cloudburst
cloud
ˈklaʊd
klawd
burst
bɜ:st
bēst

Định nghĩa và ý nghĩa của "cloudburst"trong tiếng Anh

Cloudburst
01

mưa rào, mưa xối xả

a sudden and heavy rainfall 
cloudburst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cloudbursts
Các ví dụ
The sudden cloudburst caught us by surprise, drenching us within minutes. 

Cơn mưa rào đột ngột khiến chúng tôi bất ngờ, làm ướt chúng tôi trong vài phút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng