after all
af
ˈɑ:f
aaf
ter
all
ɔ:l
awl

Định nghĩa và ý nghĩa của "after all"trong tiếng Anh

after all
01

sau tất cả, rốt cuộc

used to introduce a statement that provides a reason or justification 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He felt guilty about taking a day off work, but after all, he had been working overtime for weeks. 

Anh ấy cảm thấy có lỗi khi nghỉ làm một ngày, nhưng dù sao đi nữa, anh ấy đã làm thêm giờ trong nhiều tuần.

02

cuối cùng, sau tất cả

used to indicate something unexpected or contrary to what was anticipated 
Các ví dụ
He thought he wouldn't enjoy the play, but after all, it turned out to be quite entertaining. 

Anh ấy nghĩ rằng mình sẽ không thích vở kịch, nhưng cuối cùng, nó lại khá thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng