Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to clock in
[phrase form: clock]
01
chấm công, ghi giờ vào
to record one's arrival at work by using a timekeeping system, usually involving the use of a clock or electronic device
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
clock
thì hiện tại
clock in
ngôi thứ ba số ít
clocks in
hiện tại phân từ
clocking in
quá khứ đơn
clocked in
quá khứ phân từ
clocked in
Các ví dụ
The new timekeeping system allows employees to clock in using a mobile app.
Hệ thống chấm công mới cho phép nhân viên chấm công bằng cách sử dụng ứng dụng di động.
02
ghi lại, đo lường
to have one's measurement, speed, etc. recorded officially
Các ví dụ
In the annual bodybuilding competition, Lisa clocks in at a muscular 180 pounds, showcasing her dedication to fitness.
Trong cuộc thi thể hình hàng năm, Lisa ghi nhận cân nặng cơ bắp là 180 pound, thể hiện sự cống hiến của cô ấy cho thể dục.
03
chấm công, ghi giờ đến
to note and record an individual's time of arrival, typically done in work environments
Các ví dụ
I can clock you in if you're stuck in traffic. Just give me a heads up when you arrive.
Tôi có thể ghi giờ vào cho bạn nếu bạn bị kẹt xe. Chỉ cần báo cho tôi khi bạn đến.



























