Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clipping
01
bài báo cắt ra, mẩu báo cắt
a story or article cut from a newspaper or magazine to be kept
Dialect
American
Các ví dụ
As a historian, I often sift through old newspaper clippings to gather information about past events and societal trends.
Là một nhà sử học, tôi thường xuyên lọc qua những mẩu báo cũ để thu thập thông tin về các sự kiện trong quá khứ và xu hướng xã hội.
Các ví dụ
Linguists examine clipping to understand how languages evolve and adapt, making communication more efficient by creating shorter, more manageable forms of words.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu clipping để hiểu cách ngôn ngữ tiến hóa và thích nghi, làm cho giao tiếp hiệu quả hơn bằng cách tạo ra các dạng từ ngắn hơn, dễ quản lý hơn.
03
the action of snipping or cutting
Các ví dụ
The stylist 's clipping removed the split ends.
Cây Từ Vựng
clipping
clip



























