Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clipping
01
bài báo cắt ra, mẩu báo cắt
a story or article cut from a newspaper or magazine to be kept
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clippings
Các ví dụ
My grandmother keeps a box of cherished clippings that she has collected over the years, filled with articles of historical significance.
Bà tôi giữ một hộp đựng những mẩu báo quý giá mà bà đã sưu tầm trong nhiều năm, chứa đầy các bài báo có ý nghĩa lịch sử.
Các ví dụ
Clipping is a morphological process in linguistics where a longer word is shortened without changing its meaning, often resulting in a more casual or familiar term.
Clipping là một quá trình hình thái học trong ngôn ngữ học, trong đó một từ dài hơn được rút ngắn mà không thay đổi nghĩa của nó, thường dẫn đến một thuật ngữ thông tục hoặc quen thuộc hơn.
03
cắt tỉa, xén
the action of snipping or cutting
Các ví dụ
The gardener's clipping of the roses kept the bushes healthy.
Việc cắt tỉa hoa hồng của người làm vườn đã giữ cho các bụi cây khỏe mạnh.



























