clipping
cli
ˈklɪ
kli
pping
pɪng
ping
/ˈklɪpɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clipping"trong tiếng Anh

Clipping
01

bài báo cắt ra, mẩu báo cắt

a story or article cut from a newspaper or magazine to be kept
Dialectamerican flagAmerican
cuttingbritish flagBritish
Các ví dụ
As a historian, I often sift through old newspaper clippings to gather information about past events and societal trends.
Là một nhà sử học, tôi thường xuyên lọc qua những mẩu báo cũ để thu thập thông tin về các sự kiện trong quá khứ và xu hướng xã hội.
02

sự rút ngắn, sự cắt bớt

the process of shortening a word by dropping one or more syllables
Các ví dụ
Linguists examine clipping to understand how languages evolve and adapt, making communication more efficient by creating shorter, more manageable forms of words.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu clipping để hiểu cách ngôn ngữ tiến hóa và thích nghi, làm cho giao tiếp hiệu quả hơn bằng cách tạo ra các dạng từ ngắn hơn, dễ quản lý hơn.
03

cắt tỉa, xén

the action of snipping or cutting
Các ví dụ
The stylist 's clipping removed the split ends.
Việc cắt tỉa của nhà tạo mẫu đã loại bỏ phần tóc chẻ ngọn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng