Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clavicle
01
xương đòn, xương quai xanh
the long, curved bone that connects the shoulder blade to the sternum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
clavicles
Các ví dụ
Athletes often injure the clavicle during contact sports.
Vận động viên thường bị chấn thương xương đòn trong các môn thể thao tiếp xúc.



























