Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Class struggle
01
đấu tranh giai cấp, xung đột giai cấp
the conflict of interests between different social classes in a society, as mentioned in Marxist ideology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The novel explores themes of class struggle in a rapidly industrializing society.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về đấu tranh giai cấp trong một xã hội đang công nghiệp hóa nhanh chóng.



























